Thuật ngữ chuẩn hóa

Bảng chú giải này được kì vọng là một danh sách hoàn thiện, được chuẩn hóa về thuật ngữ Kubernetes. Nó bao gồm các thuật ngữ kỹ thuật dành riêng cho Kubernetes, cũng như các thuật ngữ chung hơn cung cấp ngữ cảnh hữu ích

Lọc các thuật ngữ theo tags

The inner components of Kubernetes.
Related to Kubernetes open-source development.
A resource type that Kubernetes supports by default.
Supported customizations of Kubernetes.
Relevant for a first-time user of Kubernetes.
How Kubernetes components talk to each other (and to programs outside the cluster).
Starting and maintaining Kubernetes.
Keeping Kubernetes applications safe and secure.
How Kubernetes applications handle persistent data.
Software that makes Kubernetes easier or better to use.
Represents a common type of Kubernetes user.
Applications running on Kubernetes.
Architecture Community Core Object Extension Fundamental Networking Operation Security Storage Tool User Type Workload Chọn tất cả Bỏ chọn tất cả

Click vào [+] danh mục dưới đây để giải thích rõ hơn cho các thuật ngữ cụ thể

Phản hồi